Có thể cung cấp các thông số kỹ thuật tùy chỉnh theo yêu cầu..
| Mã số | ANL-2.5N | ANL-3.5N |
| TREO% | ≥66,5 | ≥66,5 |
| (Độ tinh khiết của Nd và tạp chất đất hiếm tương đối) | ||
| Nd2O3/TREO % | ≥99,5 | ≥99,95 |
| La2O3/TREO % | <0,1 | <0,01 |
| Pr6O11/TREO % | <0,2 | <0,03 |
| CeO2/TREO % | <0,1 | <0,005 |
| Sm2O3/TREO % | <0,05 | <0,001 |
| Y2O3/TREO % | <0,05 | <0,001 |
| ((Không chứa tạp chất đất hiếm) | ||
| Ca % | <0,005 | <0,003 |
| % Fe | <0,005 | <0,003 |
| % Na | <0,005 | <0,003 |
| K % | <0,003 | <0,002 |
| Pb % | <0,003 | <0,002 |
| Al % | <0,005 | <0,005 |
| H2O % | <0,5 | <0,5 |
| phần trăm không tan trong nước | <0,3 | <0,3 |
Mô tả: WNX sử dụng công nghệ sản xuất tự động tiên tiến và nguyên liệu chất lượng cao để sản xuất Neodymium Chloride khan chất lượng cao.
Các tính năng chính:
Độ tinh khiết cao: Neodymium Chloride khan không chứa tạp chất từ các nguyên tố đất hiếm (như sắt, canxi, natri), và hàm lượng tạp chất thấp.
Khả năng hòa tan tốt: Neodymium Chloride khan có thể hòa tan nhanh chóng trong nước và các axit mạnh.
Tính nhất quán: Việc quản lý lô sản xuất nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất Neodymium Chloride khan đảm bảo chất lượng ổn định cho sản xuất quy mô lớn trong công nghiệp.
Chất xúc tác trong công nghiệp hóa chất: Neodymium clorua khan là một thành phần quan trọng của chất xúc tác để điều chế cao su styren-butadien gốc neodymium, cao su isopren đất hiếm và các loại cao su tổng hợp khác. Nó có thể tạo thành một hệ xúc tác hiệu quả với triethylaluminum và các chất xúc tác phụ trợ khác, và được sử dụng trong các phản ứng trùng hợp monome như butadien và isopren. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để cải tiến chất xúc tác quang titan dioxide, giúp chúng phân hủy hiệu quả các chất gây ô nhiễm (như phenol và thuốc nhuộm) trong nước thải dưới ánh sáng nhìn thấy.
Pin và vật liệu năng lượng: Neodymium clorua khan là nguyên liệu chính để điều chế neodymium kim loại, và neodymium kim loại là vật liệu quan trọng để sản xuất nam châm vĩnh cửu NdFeB (neodymium sắt boron) hiệu suất cao. Những nam châm vĩnh cửu này được sử dụng rộng rãi trong các công nghệ năng lượng hiện đại như tua bin gió và động cơ điện cho xe điện. Nó cũng có thể được dùng làm nguồn ion đất hiếm cho bộ khuếch đại sợi quang pha neodymium và laser trạng thái rắn (như laser Nd:YAG).
Chất ức chế ăn mòn: Neodymium clorua khan có thể được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn thân thiện với môi trường cho nhôm và hợp kim nhôm. Bằng cách tẩm hoặc lắng đọng điện phân lên bề mặt kim loại để tạo thành một lớp màng bảo vệ neodymium hydroxit không tan, nó có thể tăng cường đáng kể khả năng chống ăn mòn của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt như natri clorua, và hiệu quả của nó tốt hơn so với các thuốc thử cromat truyền thống với độc tính thấp hơn.
Các chất trung gian trong tổng hợp hóa học: Là nguyên liệu ban đầu quan trọng, neodymium clorua khan được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các hợp chất neodymium khác, chẳng hạn như oxit neodymium, florua neodymium và các muối neodymium khác nhau. Nó cũng là một thuốc thử thường được sử dụng để đánh dấu huỳnh quang (được sử dụng để đánh dấu các phân tử sinh học như DNA) và để nghiên cứu phổ hấp thụ.
1. Nhãn/bao bì trung tính (bao jumbo 1.000kg/bao tịnh), hai bao/pallet.
2. Được đóng gói chân không, sau đó bọc trong túi đệm khí, và cuối cùng đóng vào thùng sắt.
Thùng phuy: Thùng phuy thép (mở nắp, dung tích 45 lít, kích thước: đường kính trong 365mm × chiều cao ngoài 460mm).
Trọng lượng mỗi thùng: 50 kg
Đóng gói trên pallet: 18 thùng/pallet (tổng cộng 900 kg/pallet).
Hạng vận chuyển:Vận tải đường biển / Vận tải đường hàng không