Có thể cung cấp các thông số kỹ thuật tùy chỉnh theo yêu cầu..
| Mã số | ZS | EGZS |
| ZrO2 % | ≥32 | ≥32 |
| Ca % | <0,002 | <0,0001 |
| % Fe | <0,002 | <0,0001 |
| % Na | <0,001 | <0,0001 |
| K % | <0,001 | <0,0001 |
| Pb % | <0,001 | <0,0001 |
| % kẽm | <0,0005 | <0,0001 |
| Cu % | <0,0005 | <0,0001 |
| Cr % | <0,0005 | <0,0001 |
| Co % | <0,0005 | <0,0001 |
| Ni % | <0,0005 | <0,0001 |
| vẻ ngoài và màu sắc | bột trắng | bột trắng |
WNX sử dụng công nghệ sản xuất tự động tiên tiến và nguyên liệu chất lượng cao để sản xuất ra các sản phẩm chất lượng cao.Zirconium Sulfat.
Các tính năng chính:
Độ tinh khiết cao: Zirconium Sulfate không chứa tạp chất từ các nguyên tố đất hiếm (như sắt, canxi, natri), và hàm lượng tạp chất thấp.
Độ hòa tan tốt:Zirconium SulfatCó thể hòa tan nhanh chóng trong nước và axit mạnh.
Tính nhất quán: Quản lý lô hàng nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất.Zirconium SulfatĐảm bảo chất lượng ổn định cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Các chất xúc tác và tiền chất trong ngành công nghiệp hóa chất:Zirconium sulfat có thể đóng vai trò là chất xúc tác hoặc chất mang xúc tác cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau (như phản ứng este hóa và ngưng tụ). Nó cũng là tiền chất quan trọng để điều chế các hợp chất zirconium khác (như zirconium oxit), và các vật liệu này có ứng dụng quan trọng trong các linh kiện điện tử, cảm biến và gốm sứ tiên tiến.
Các chất thuộc da:Zirconium sulfat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp da như một chất thuộc da trắng hiệu quả. Nó có thể kết hợp với collagen trong da, làm cho bề mặt da thành phẩm trở nên mịn màng, căng mọng và đàn hồi. Nó đặc biệt thích hợp cho việc thuộc và thuộc lại da trắng, da nhăn, da lót giày và da nội thất.
Chất bôi trơn chịu nhiệt cao và chất chống mài mòn:Zirconium sulfat là một trong những thành phần của chất bôi trơn chịu nhiệt độ cao. Nó có thể duy trì hiệu suất bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao và giảm ma sát cũng như mài mòn. Nó cũng được sử dụng như một chất chống mài mòn trong một số ứng dụng công nghiệp cụ thể.
Chất kết tủa protein và xử lý nước:Trong lĩnh vực sinh hóa, Zirconium Sulfate có thể được sử dụng như một chất kết tủa protein để tách và tinh chế các axit amin (như axit glutamic) và protein. Dựa trên khả năng liên kết của các ion zirconium với các nhóm phosphat, nó cũng cho thấy tiềm năng ứng dụng trong việc loại bỏ phốt pho trong nước và xử lý ô nhiễm môi trường.
1. Nhãn/bao bì trung tính (bao jumbo 1.000kg/bao tịnh), hai bao/pallet.
2. Được đóng gói chân không, sau đó bọc trong túi đệm khí, và cuối cùng đóng vào thùng sắt.
Thùng phuy: Thùng phuy thép (mở nắp, dung tích 45 lít, kích thước: đường kính trong 365mm × chiều cao ngoài 460mm).
Trọng lượng mỗi thùng: 50 kg
Đóng gói trên pallet: 18 thùng phuy/pallet (tổng cộng 900 kg/pallet).
Loại hình vận tải: Vận tải đường biển / Vận tải đường hàng không